Hình nền cho enhanced
BeDict Logo

enhanced

/ɪnˈhænst/ /ɛnˈhænst/

Định nghĩa

verb

Nâng cao, tăng cường.

Ví dụ :

Mặt trời đang lên làm nổi bật vẻ đẹp của màn sương buổi sáng.