verbTải xuống🔗Chia sẻNhai tóp tép, nhóp nhép. To bite or chew, especially noisily or impatiently.Ví dụ:"The hungry puppy champs at his kibble, eager to finish his meal. "Chú cún đói nhai tóp tép thức ăn viên, rất muốn ăn xong bữa của mình thật nhanh.foodanimalsoundactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc