Hình nền cho kibble
BeDict Logo

kibble

/ˈkɪbəl/

Định nghĩa

noun

Thức ăn viên, thức ăn khô (cho động vật).

Ví dụ :

Người nông dân đổ một xô lớn thức ăn viên vào máng cho đàn lợn.