Hình nền cho churinga
BeDict Logo

churinga

/ˈtʃʊrɪŋɡə/

Định nghĩa

noun

Vật thiêng, bùa thiêng.

Ví dụ :

Nhà nhân chủng học cẩn thận ghi chép lại lịch sử và ý nghĩa tâm linh của các churinga (vật thiêng) trong cộng đồng thổ dân Úc.