noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cá rô phi cảnh, cá thuộc họ cá rô phi. Any of many tropical fish, of the family Cichlidae, popular as aquarium fish. Ví dụ : "My friend's aquarium holds several beautiful cichlids. " Bể cá của bạn tôi nuôi mấy con cá rô phi cảnh đẹp lắm. fish animal Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc