

conciliar
Định nghĩa
Từ liên quan
ecclesiastical adjective
/əˌkli.ziˈæ.stə.kəl/ /əˈkliː.ziˌæ.stɪ.kəl/
Thuộc về giáo hội, thuộc về nhà thờ.
Kiến trúc nhà thờ.
specialized verb
/ˈspɛʃəˌlaɪzd/ /ˈspɛʃəˌlaɪzd/
Chuyên biệt hóa, chuyên môn hóa, cá biệt hóa.
Đầu bếp đã chuyên biệt hóa thực đơn của mình, chia các món chay ra khỏi các món thịt.
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/