BeDict Logo

conciliar

/kənˈsɪlɪə/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "from" - Từ, kể từ, bắt nguồn từ.
frompreposition
/fɹɒm/ /fɹʌm/

Từ, kể từ, bắt nguồn từ.

"I got a letter from my brother."

Tôi nhận được một lá thư từ anh trai tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "ecclesiastical" - Thuộc về giáo hội, thuộc về nhà thờ.
/əˌkli.ziˈæ.stə.kəl/ /əˈkliː.ziˌæ.stɪ.kəl/

Thuộc về giáo hội, thuộc về nhà thờ.

"ecclesiastical architecture"

Kiến trúc nhà thờ.

Hình ảnh minh họa cho từ "specialized" - Chuyên biệt hóa, chuyên môn hóa, cá biệt hóa.
/ˈspɛʃəˌlaɪzd/ /ˈspɛʃəˌlaɪzd/

Chuyên biệt hóa, chuyên môn hóa, biệt hóa.

"The chef specialized his menu, separating the vegetarian dishes from the meat dishes. "

Đầu bếp đã chuyên biệt hóa thực đơn của mình, chia các món chay ra khỏi các món thịt.

Hình ảnh minh họa cho từ "pertaining" - Thuộc về, liên quan đến.
/pəˈteɪnɪŋ/ /pɚˈteɪnɪŋ/

Thuộc về, liên quan đến.

"The documents pertaining to my car insurance claim are now all submitted. "

Tất cả các giấy tờ liên quan đến yêu cầu bồi thường bảo hiểm xe hơi của tôi giờ đã được nộp hết rồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "century" - Thế kỷ, một trăm năm.
/ˈsɛn.t͡ʃə.ɹiː/

Thế kỷ, một trăm năm.

"My grandparents celebrated their 50th wedding anniversary this year, marking the end of the twentieth century. "

Ông bà tôi đã kỷ niệm 50 năm ngày cưới trong năm nay, đánh dấu sự kết thúc của thế kỷ 20.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "historian" - Nhà sử học, người viết sử, sử gia.
/hɪˈstɔəɹɪən/ /hɪˈstɔɹi.ən/

Nhà sử học, người viết sử, sử gia.

"The historian wrote a book about her family's history. "

Nhà sử học đó đã viết một cuốn sách về lịch sử gia đình bà ấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "to" - Đến, vào, hướng đến.
toadverb
/tʉː/ /tuː/ /tu/

Đến, vào, hướng đến.

"Please push the door to."

Làm ơn đẩy cửa vào.

Hình ảnh minh họa cho từ "documents" - Văn kiện, tài liệu.
/ˈdɒkjʊmənts/ /ˈdɑkjəmənts/

Văn kiện, tài liệu.

"The school required all students to submit their application documents to prove their enrollment. "

Nhà trường yêu cầu tất cả học sinh nộp hồ sơ đăng ký nhập học để chứng minh việc ghi danh.

Hình ảnh minh họa cho từ "the" - Càng.
theadverb
/ði/ /ˈðiː/

Càng.

"It looks weaker and weaker, the more I think about it."

Càng nghĩ về nó, tôi càng thấy nó yếu đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "council" - Hội đồng, ủy ban.
/ˈkaʊn.səl/

Hội đồng, ủy ban.

"The student council organized a fundraising event for the school library. "

Hội đồng học sinh đã tổ chức một sự kiện gây quỹ cho thư viện trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "church" - Nhà thờ.
churchnoun
/t͡ʃɜːt͡ʃ/ /t͡ʃɝt͡ʃ/

Nhà thờ.

"There is a lovely little church in the valley."

Trong thung lũng có một nhà thờ nhỏ xinh xắn.