Hình nền cho consecration
BeDict Logo

consecration

/ˌkɒnsɪˈkɹeɪʃən/

Định nghĩa

noun

Sự hiến dâng, lễ cung hiến, sự thánh hiến.

Ví dụ :

Lễ cung hiến thư viện mới của trường là một dịp vui mừng cho toàn thể cộng đồng.