

cordilleras
Định nghĩa
Từ liên quan
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
stretching noun
/ˈstɹɛtʃɪŋ/
Sự căng, sự kéo dài.
"The stretching of the rubber band showed its elasticity. "
Việc kéo căng sợi dây cao su cho thấy tính đàn hồi của nó.