Hình nền cho danish
BeDict Logo

danish

/ˈdeɪ.nɪʃ/

Định nghĩa

noun

Bánh ngọt Đan Mạch, Bánh Đan Mạch.

Ví dụ :

"Get me a coffee and a cheese danish."
Cho tôi một ly cà phê và một cái bánh Đan Mạch nhân phô mai nhé.