Hình nền cho dealership
BeDict Logo

dealership

/ˈdiːləʃɪp/

Định nghĩa

noun

Đại lý, cửa hàng ủy quyền, nhà phân phối.

Ví dụ :

"I visited the car dealership today."
Hôm nay tôi đã đến xem xe ở đại lý ô tô.