

deception
Định nghĩa
Từ liên quan
actions noun
/ˈæk.ʃənz/
Hành động, việc làm.
assignment noun
/əˈsaɪnmənt/ /æˈsaɪnmənt/
Sự giao việc, sự phân công, nhiệm vụ.
mislead verb
/mɪsˈliːd/
Đánh lạc hướng, lừa dối, làm cho lầm đường.
Quảng cáo đó đã đánh lạc hướng người tiêu dùng về tính năng thực tế của sản phẩm.
disappointing verb
/ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/ /ˌdɪsəˈpɔɪntɪn/
Làm thất vọng, gây thất vọng, phụ lòng.
completing verb
/kəmˈpliːtɪŋ/