BeDict Logo

disappointed

/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/
Hình ảnh minh họa cho disappointed: Làm thất vọng, gây thất vọng, không đáp ứng được kỳ vọng.
verb

Làm thất vọng, gây thất vọng, không đáp ứng được kỳ vọng.

Lời giải thích của giáo viên về lịch sử Đế chế La Mã đã làm các bạn cùng lớp thất vọng; họ đã tin rằng thông tin trong sách giáo khoa của họ là chính xác.