verb🔗ShareNgăn cản, cản trở, làm nản lòng. To prevent something from happening."The heavy rain deterred us from going to the park. "Trời mưa to quá nên chúng tôi không đi công viên chơi được.actionpossibilityoutcomeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNgăn cản, làm nản lòng. To persuade someone not to do something; to discourage."The heavy rain deterred us from going to the beach. "Cơn mưa lớn đã làm chúng tôi nản lòng, không muốn đi biển nữa.actionlawsocietymoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNgăn cản, làm nản lòng. To distract someone from something."The loud music deterred me from finishing my homework. "Tiếng nhạc ồn ào đã làm tôi mất tập trung, không thể hoàn thành bài tập về nhà.actionattitudemindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc