Hình nền cho dewed
BeDict Logo

dewed

/dud/ /dʒud/

Định nghĩa

verb

Đọng sương, làm ướt bằng sương.

Ví dụ :

Sương sớm làm ướt đẫm những mạng nhện, khiến chúng lấp lánh dưới ánh mặt trời.