Hình nền cho moistened
BeDict Logo

moistened

/ˈmɔɪstənd/ /ˈmɔɪsənd/

Định nghĩa

verb

Làm ẩm, làm ướt.

Ví dụ :

Người làm vườn làm ẩm đất trước khi gieo hạt.