

spiderwebs
Định nghĩa
Từ liên quan
entrapping verb
/ɪnˈtræpɪŋ/ /ɛnˈtræpɪŋ/
Bẫy, gài bẫy, đánh bẫy.
construct noun
/ˈkɒn.stɹʌkt/ /ˈkɑn.stɹʌkt/
Công trình, cấu trúc.
Vòng lặp và câu lệnh điều kiện là những cấu trúc cơ bản trong lập trình máy tính.