Hình nền cho driftwood
BeDict Logo

driftwood

/ˈdrɪftwʊd/

Định nghĩa

noun

Gỗ trôi, mảnh gỗ trôi.

Ví dụ :

Trong kỳ nghỉ gia đình, bọn trẻ nhặt những mảnh gỗ trôi dạt nhiều màu sắc trên bãi biển.