Hình nền cho encircle
BeDict Logo

encircle

/ɛnˈsɜɹkəl/

Định nghĩa

verb

Bao vây, vây quanh, khoanh vùng.

Ví dụ :

Trong giờ kể chuyện, lũ trẻ vây quanh cô giáo.