Hình nền cho enjambements
BeDict Logo

enjambements

/ɛnˈdʒæmbmən(t)s/ /ɑ̃̃ʒɑ̃bˈmɑ̃(t)s/

Định nghĩa

noun

Ngắt dòng, sự chảy dòng, hiện tượng "chảy dòng".

Ví dụ :

Bạn sinh viên đã phân tích bài thơ, chỉ ra nhiều chỗ "chảy dòng" khi câu văn trôi chảy từ dòng này sang dòng khác, tạo cảm giác mạch suy nghĩ liên tục không ngừng.