Hình nền cho roasting
BeDict Logo

roasting

/ˈɹəʊstɪŋ/ /ˈɹoʊstɪŋ/

Định nghĩa

verb

Ví dụ :

Nướng thịt trên xiên quay.
verb

Mắng nhiếc, quở trách, chỉ trích gay gắt.

Ví dụ :

Đây là lần thứ tư tôi về nhà muộn trong tuần này rồi; chắc chắn lần này tôi sẽ bị bạn tôi mắng nhiếc/quở trách/chỉ trích cho một trận nên thân.