

enlighten
Định nghĩa
verb
Khai sáng, giác ngộ, làm sáng tỏ.
Ví dụ :
Từ liên quan
diagram noun
/ˈdaɪ.ə.ɡɹæm/
Sơ đồ, biểu đồ, hình vẽ.
Các sơ đồ điện cho thấy sự kết nối giữa các thiết bị.
enlightens verb
/ɪnˈlaɪtənz/ /ɛnˈlaɪtənz/
Chiếu sáng, soi sáng.
"The sun enlightens the Earth."
Mặt trời chiếu sáng Trái Đất.