Hình nền cho enlightens
BeDict Logo

enlightens

/ɪnˈlaɪtənz/ /ɛnˈlaɪtənz/

Định nghĩa

verb

Chiếu sáng, soi sáng.

Ví dụ :

"The sun enlightens the Earth."
Mặt trời chiếu sáng Trái Đất.