



exactas
/ɪɡˈzæktəs/ /ɛɡˈzæktəs/noun
Từ vựng liên quan

predictingverb
/prɪˈdɪktɪŋ/
Tiên đoán, dự đoán, ước đoán, tiên tri.
"Based on the dark clouds, the weather forecast is predicting rain this afternoon. "
Dựa vào những đám mây đen, dự báo thời tiết đang dự đoán trời sẽ mưa vào chiều nay.










