BeDict Logo

exactas

/ɪɡˈzæktəs/ /ɛɡˈzæktəs/
noun

Cược xiên hai (đúng thứ tự).

Ví dụ:

Anh ấy thua tiền cá cược đua ngựa vì toàn bộ các kèo xiên hai (đúng thứ tự) của anh ấy đều sai; anh ấy đoán đúng ngựa thắng, nhưng sai thứ tự.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "bettor" - Người cá cược, con bạc.
bettornoun
/ˈbetə/ /ˈbɛtə/ /-ɾɚ/

Người cược, con bạc.

"The bettor nervously watched the horse race, hoping to win back the money he had wagered. "

Người cá cược nọ lo lắng theo dõi cuộc đua ngựa, hy vọng gỡ lại số tiền đã đặt cược.

Hình ảnh minh họa cho từ "horses" - Ngựa, loài ngựa.
horsesnoun
/ˈhɔrsəs/

Ngựa, loài ngựa.

"My grandfather owns several horses on his farm. "

Ông tôi nuôi vài con ngựa trên trang trại của ông ấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "correct" - Đúng, chính xác, chuẩn xác.
correctadjective
/kəˈɹɛkt/

Đúng, chính xác, chuẩn xác.

"The teacher's answer was correct. "

Câu trả lời của giáo viên là đúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "because" - Bởi vì, do, tại vì.
becauseadverb
/bɪˈkɒz/ /biˈkɔz/

Bởi , do, tại .

"I went to the park because the weather was nice. "

Tôi đã đi công viên vì thời tiết đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "finish" - Kết thúc, sự kết thúc, đoạn cuối.
finishnoun
/ˈfɪnɪʃ/

Kết thúc, sự kết thúc, đoạn cuối.

"The finish of the school year was a relief for all the students. "

Sự kết thúc của năm học là một sự giải tỏa cho tất cả học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "predicting" - Tiên đoán, dự đoán, ước đoán, tiên tri.
/prɪˈdɪktɪŋ/

Tiên đoán, dự đoán, ước đoán, tiên tri.

"Based on the dark clouds, the weather forecast is predicting rain this afternoon. "

Dựa vào những đám mây đen, dự báo thời tiết đang dự đoán trời sẽ mưa vào chiều nay.

Hình ảnh minh họa cho từ "runners" - Người chạy, vận động viên chạy.
/ˈrʌnərz/

Người chạy, vận động viên chạy.

"I just got back from my morning run."

Tôi vừa đi chạy bộ buổi sáng về.

Hình ảnh minh họa cho từ "correctly" - Đúng, chính xác.
correctlyadverb
/kəˈɹɛktli/

Đúng, chính xác.

"The student answered the math problem correctly. "

Học sinh đó đã trả lời bài toán một cách chính xác.

Hình ảnh minh họa cho từ "first" - Đầu tiên, người đứng đầu, vật đứng đầu.
firstnoun
/fɪrst/ /fɜːst/ /fɝst/

Đầu tiên, người đứng đầu, vật đứng đầu.

"He was the first to complete the course."

Anh ấy là người đầu tiên hoàn thành khóa học này.

Hình ảnh minh họa cho từ "which" - Nào, cái nào.
whichpronoun
/wɪt͡ʃ/

Nào, cái nào.

"By now, you must surely know which is which."

Đến giờ này, chắc hẳn bạn phải biết cái nào là cái nào rồi chứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "second" - Thứ hai, người thứ hai.
secondnoun
/ˈsɛkɪnd/ /ˈsɛkənd/ /ˈsɛk.(ə)nd/

Thứ hai, người thứ hai.

"My sister is the second oldest child in our family. "

Chị gái tôi là người con lớn thứ hai trong gia đình.

Hình ảnh minh họa cho từ "order" - Trật tự, sự sắp xếp.
ordernoun
/ˈɔːdə/ /ˈɔɹdɚ/

Trật tự, sự sắp xếp.

"The order of the books on the shelf was alphabetical by author. "

Trật tự sắp xếp sách trên giá là theo bảng chữ cái tên tác giả.