verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cược, cá, đánh cược. To bet something; to put it up as collateral Ví dụ : "He wagered his favorite video game that his team would win the soccer match. " Anh ấy đã đem trò chơi điện tử yêu thích của mình ra cá cược rằng đội của anh ấy sẽ thắng trận bóng đá. bet business finance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Dám chắc, cho là. To suppose; to dare say. Ví dụ : ""Seeing how hard she studied, I wagered she would ace the exam." " Thấy cô ấy học hành chăm chỉ như vậy, tôi dám chắc cô ấy sẽ đạt điểm tuyệt đối trong kỳ thi. attitude language communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc