Hình nền cho wagered
BeDict Logo

wagered

/ˈweɪɡərd/ /ˈweɪdʒərd/

Định nghĩa

verb

Cược, cá, đánh cược.

Ví dụ :

Anh ấy đã đem trò chơi điện tử yêu thích của mình ra cá cược rằng đội của anh ấy sẽ thắng trận bóng đá.