BeDict Logo

races

/ˈɹeɪsɪz/
Hình ảnh minh họa cho races: Cuộc đua, cuộc thi chạy.
 - Image 1
races: Cuộc đua, cuộc thi chạy.
 - Thumbnail 1
races: Cuộc đua, cuộc thi chạy.
 - Thumbnail 2
noun

Cuộc đua quanh công viên đã được Johnny thắng, cậu ấy chạy nhanh hơn những người khác.

Hình ảnh minh họa cho races: Chủng tộc, nòi giống.
noun

Các nhà khoa học nghiên cứu các nòi giống hoa hướng dương khác nhau, một số cao và một số thấp, để hiểu cách chúng thích nghi với các khí hậu khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho races: Chủng tộc, nòi giống.
noun

Những phát triển gần đây trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo đã tạo ra một nòi giống robot mới có thể làm việc nhà mà không cần giám sát.

Hình ảnh minh họa cho races: Hương vị đặc trưng.
noun

Mật ong từ các vùng khác nhau có hương vị đặc trưng riêng, một số có vị ngọt như hoa, số khác lại có hương vị đậm đà và nồng nàn hơn như vị đất.