

exhilarate
Định nghĩa
Từ liên quan
university noun
/juːnɪˈvɜːsətiː/ /junɨˈvɝsəti/
Đại học, trường đại học.
"My older sister is attending university to study engineering. "
Chị gái tôi đang học đại học để nghiên cứu ngành kỹ thuật.
exhilarated verb
/ɪɡˈzɪləˌreɪtɪd/ /ɛɡˈzɪləˌreɪtɪd/
Phấn khởi, vui mừng, hân hoan.
Tin tốt làm tâm trí phấn khởi; rượu làm người uống hân hoan.
prestigious adjective
/pɹə-/
Danh giá, uy tín.
Cô ấy có một công việc danh giá tại một tổ chức quốc tế.
exhilarates verb
/ɪɡˈzɪləˌreɪts/ /ɛɡˈzɪləˌreɪts/
Làm phấn khởi, làm vui vẻ, làm hân hoan.
Tin tốt làm cho tinh thần phấn khởi; rượu làm cho người uống cảm thấy hân hoan.