Hình nền cho exhilarate
BeDict Logo

exhilarate

/ɛɡ-/

Định nghĩa

verb

Phấn khởi, làm phấn khởi, làm vui vẻ.

Ví dụ :

Tin tốt làm cho tinh thần phấn khởi; rượu làm cho người uống vui vẻ.