Hình nền cho exhilarated
BeDict Logo

exhilarated

/ɪɡˈzɪləˌreɪtɪd/ /ɛɡˈzɪləˌreɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Phấn khởi, vui mừng, hân hoan.

Ví dụ :

Tin tốt làm tâm trí phấn khởi; rượu làm người uống hân hoan.