Hình nền cho failles
BeDict Logo

failles

/feɪlz/ /faɪlz/

Định nghĩa

noun

Vải faille, vải lụa vân ngang.

Ví dụ :

Chiếc váy làm từ vải faille lụa vân ngang óng ánh khẽ xào xạc khi cô bước qua phòng.