BeDict Logo

ribs

/ɹɪbz/
Hình ảnh minh họa cho ribs: Xương sườn.
noun

Kiến trúc sư đã thiết kế trần nhà thờ với những xương sườn đá vững chắc, đóng vai trò nâng đỡ cấu trúc mái vòm.