Hình nền cho fiercely
BeDict Logo

fiercely

/fɪəsli/ /fɪɹsli/

Định nghĩa

adverb

Dữ dội, ác liệt, hung dữ.

Ví dụ :

Gió thổi dữ dội và mưa rơi nặng hạt.