Hình nền cho floe
BeDict Logo

floe

/fləʊ/

Định nghĩa

noun

Mảng băng trôi, tảng băng trôi.

Ví dụ :

Con gấu Bắc Cực đứng trên một tảng băng trôi nhỏ, ngày càng trôi dạt xa đất liền.