noun🔗ShareVụng về, lóng ngóng. The act of one who lumbers; heavy, clumsy movement."The elephant's lumbering across the field shook the ground slightly. "Sự vụng về của con voi khi nó di chuyển qua cánh đồng khiến mặt đất rung nhẹ.actionbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKinh doanh khai thác gỗ, Lâm nghiệp. The business of felling trees for lumber."The small town's economy relied heavily on lumbering. "Nền kinh tế của thị trấn nhỏ đó phụ thuộc rất nhiều vào ngành khai thác gỗ.businessindustryenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareVụng về, lóng ngóng. Clumsy or awkward."The large, lumbering elephant made its way slowly through the crowded zoo exhibit. "Con voi to lớn, vụng về lóng ngóng chậm rãi di chuyển qua khu trưng bày đông đúc của sở thú.appearancecharacterbodyactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareVụng về, chậm chạp, nặng nề. Heavy, slow and laborious; ponderous."The old truck lumbered down the street, its heavy engine struggling to move it forward. "Chiếc xe tải cũ kỹ ì ạch chạy xuống phố, động cơ nặng nề cố gắng lắm mới kéo nó đi được.appearancecharacteranimalactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc