Hình nền cho flowerbed
BeDict Logo

flowerbed

/ˈflaʊərˌbɛd/ /ˈflaʊɚˌbɛd/

Định nghĩa

noun

Luống hoa, bồn hoa.

Ví dụ :

Bọn trẻ đã trồng những cây hoa tulip sặc sỡ trên luống hoa/bồn hoa trước cổng trường.