Hình nền cho foodstuff
BeDict Logo

foodstuff

/ˈfuːdˌstʌf/

Định nghĩa

noun

Lương thực, thực phẩm.

Ví dụ :

Siêu thị có rất nhiều loại lương thực, thực phẩm, từ rau tươi đến đồ hộp.