noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tính mới lạ, sự mới lạ. The state of being new or novel; newness. Ví dụ : "The novelty of the new video game was quickly lost as my brother mastered its controls. " Sự mới lạ của trò chơi điện tử mới nhanh chóng biến mất khi anh trai tôi làm chủ được cách điều khiển. quality being Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tính mới, sự mới lạ, điều mới lạ. A new product; an innovation. Ví dụ : "The new math textbook was a novelty in our school; it used interactive exercises instead of just practice problems. " Quyển sách giáo khoa toán mới là một điều mới lạ ở trường chúng tôi; nó sử dụng các bài tập tương tác thay vì chỉ có các bài toán luyện tập thông thường. technology business item Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đồ tân trang rẻ tiền, đồ trang trí rẻ tiền. A small mass-produced trinket. Ví dụ : "The little shop near the school sold novelty keychains with cartoon animals. " Cửa hàng nhỏ gần trường bán những móc khóa đồ tân trang rẻ tiền hình thú hoạt hình. item thing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tính mới lạ, sự mới lạ. In novelty theory, newness, density of complexification, and dynamic change as opposed to static habituation. Ví dụ : "The novelty of the new math curriculum sparked a lot of interest among the students. " Tính mới lạ của chương trình toán học mới đã tạo ra rất nhiều hứng thú cho học sinh. theory philosophy science Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc