Hình nền cho foolishly
BeDict Logo

foolishly

/ˈfuːlɪʃli/

Định nghĩa

adverb

Ngốc nghếch, dại dột, ngu ngốc.

Ví dụ :

Anh ấy ăn mặc một cách ngớ ngẩn để mua vui cho bọn trẻ.