

froideur
Định nghĩa
Từ liên quan
italicized verb
/ɪˈtælɪsaɪzd/ /aɪˈtælɪsaɪzd/
In nghiêng, viết nghiêng.
Giáo viên đã viết nghiêng những từ vựng quan trọng trong tờ giấy phát.
noticeable adjective
/ˈnəʊtɪsəbl̩/ /ˈnoʊtɪsəbl̩/
Dễ thấy, đáng chú ý, dễ nhận thấy.
"The difference in her haircut was noticeable immediately. "
Sự khác biệt trong kiểu tóc của cô ấy dễ nhận thấy ngay lập tức.