Hình nền cho froideur
BeDict Logo

froideur

/frwɑˈdɜːr/

Định nghĩa

noun

Sự lạnh nhạt, sự hờ hững.

Ví dụ :

Sau cuộc cãi vã, một sự lạnh nhạt thấy rõ đã xuất hiện giữa hai anh em.