BeDict Logo

fusible

/ˈfjuːzəbəl/ /ˈfjuːzɪbəl/
Hình ảnh minh họa cho fusible: Chất dễ nóng chảy, vật liệu dễ nóng chảy.
noun

Chất dễ nóng chảy, vật liệu dễ nóng chảy.

Trong hộp điện có nhiều loại cầu chì và các bộ phận dễ nóng chảy khác, mỗi loại được thiết kế để bảo vệ một mạch điện khác nhau khỏi bị quá tải.