BeDict Logo

fused

/fjuːzd/
Hình ảnh minh họa cho fused: Hợp nhất, kết hợp, gắn kết.
verb

Hai vòng benzen được nung nóng và hợp nhất lại, tạo thành một phân tử hai vòng lớn hơn với các nguyên tử cacbon chung.