Hình nền cho girolle
BeDict Logo

girolle

/dʒɪˈrɒl/ /ʒɪˈrɒl/

Định nghĩa

noun

Nấm chanterelle, nấm vàng.

Ví dụ :

Bà tôi đã tìm thấy một cây nấm chanterelle (nấm vàng) rất đẹp khi đi hái lượm trong rừng.