adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Hào nhoáng, lộng lẫy. Brilliantly showy. Ví dụ : "The opening night of the new musical was a glitzy affair, with flashing lights and elaborate costumes. " Đêm khai trương vở nhạc kịch mới là một sự kiện hào nhoáng với đèn nhấp nháy và trang phục cầu kỳ. appearance style Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc