Hình nền cho elaborate
BeDict Logo

elaborate

/ɪˈlæbəɹeɪt/

Định nghĩa

verb

Diễn giải, giải thích cặn kẽ, làm cho tỉ mỉ.

Ví dụ :

Giáo viên đã diễn giải cặn kẽ về lịch sử Đế chế La Mã, giải thích nhiều chi tiết về cuộc sống hàng ngày của họ.