BeDict Logo

gourmand

/ˈɡʊə.mənd/ /ɡɔɹˈmɑnd/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "claimed" - Tuyên bố, khẳng định, đòi.
/kleɪmd/

Tuyên bố, khẳng định, đòi.

"After finding the lost wallet, several people claimed it was theirs. "

Sau khi tìm thấy chiếc ví bị mất, có vài người đã đòi đó là của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "person" - Người, cá nhân.
personnoun
/ˈpɜːsən/ /ˈpɝsən/

Người, nhân.

"Each person is unique, both mentally and physically."

Mỗi người là một cá thể độc nhất, cả về tinh thần lẫn thể chất.

Hình ảnh minh họa cho từ "discussing" - Thảo luận, bàn luận, tranh luận.
/dɪsˈkʌsɪŋ/

Thảo luận, bàn luận, tranh luận.

"We are discussing the homework assignment in class. "

Chúng tôi đang thảo luận về bài tập về nhà ở trên lớp.

Hình ảnh minh họa cho từ "consumption" - Sự tiêu thụ, sự tiêu dùng.
/kənˈsʌmp.ʃən/

Sự tiêu thụ, sự tiêu dùng.

"The consumption of snails as food is more common in France than in England."

Việc ăn ốc là phổ biến ở Pháp hơn là ở Anh.

Hình ảnh minh họa cho từ "greedy" - Tham lam, hám lợi.
greedyadjective
/ˈɡɹiːdi/

Tham lam, hám lợi.

"The student was greedy for extra credit, trying to get every possible assignment extension. "

Cậu học sinh đó tham lam điểm cộng, cố gắng xin gia hạn cho tất cả các bài tập có thể.

Hình ảnh minh họa cho từ "though" - Tuy vậy, Mặc dù vậy, Dù vậy.
thoughadverb
/ðəʊ/ /ðoʊ/

Tuy vậy, Mặc vậy, vậy.

"I will do it, though."

Tôi vẫn sẽ làm việc đó, dù vậy.

Hình ảnh minh họa cho từ "excess" - Sự thừa thãi, sự dư thừa, quá mức.
excessnoun
/əkˈsɛs/

Sự thừa thãi, sự thừa, quá mức.

"The excess of heavy water was given away to the neighbouring country."

Lượng nước nặng dư thừa đã được tặng cho nước láng giềng.

Hình ảnh minh họa cho từ "flavors" - Nêm, thêm hương vị.
/ˈfleɪvərz/ /ˈfleɪvɚz/

Nêm, thêm hương vị.

"My mom flavors the chicken soup with herbs and spices to make it taste better. "

Mẹ tôi nêm các loại thảo mộc và gia vị vào món súp gà để nó ngon hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "grandfather" - Ông nội, ông ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌfɑːðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/

Ông nội, ông ngoại.

"My grandfather helped me with my math homework. "

Ông nội hoặc ông ngoại đã giúp cháu làm bài tập toán.

Hình ảnh minh họa cho từ "appreciates" - Trân trọng, biết ơn.
/əˈpriːʃieɪts/ /əˈpriːʃiːeɪts/

Trân trọng, biết ơn.

"I appreciate your efforts"

Tôi rất trân trọng những nỗ lực của bạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "restaurants" - Nhà hàng, quán ăn.
/ˈrɛstəˌrɑːnts/ /ˈrɛstəˌrɒnts/

Nhà hàng, quán ăn.

"My family loves to try new restaurants in our city every weekend. "

Gia đình tôi thích đi thử các nhà hàng, quán ăn mới trong thành phố vào mỗi cuối tuần.

Hình ảnh minh họa cho từ "ravenous" - Đói ngấu, đói cồn cào, thèm thuồng.
ravenousadjective
/ˈɹævənəs/

Đói ngấu, đói cồn cào, thèm thuồng.

"After running the marathon, I was ravenous and ate three sandwiches. "

Sau khi chạy marathon, tôi đói ngấu nghiến và ăn liền ba cái bánh mì.