noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ốc sên. Any of very many animals (either hermaphroditic or nonhermaphroditic), of the class Gastropoda, having a coiled shell. Ví dụ : "After the rain, we saw many snails slowly crawling on the garden path. " Sau cơn mưa, chúng tôi thấy rất nhiều ốc sên bò chậm chạp trên lối đi trong vườn. animal biology organism nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người chậm chạp, kẻ lề mề. (by extension) A slow person; a sluggard. Ví dụ : "My brother is such a snails; he always takes hours to get ready in the morning. " Anh trai tôi đúng là một kẻ lề mề; anh ấy luôn mất hàng giờ để chuẩn bị vào buổi sáng. person character Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ốc nâng, cam xoắn. A spiral cam, or a flat piece of metal of spirally curved outline, used for giving motion to, or changing the position of, another part, as the hammer tail of a striking clock. Ví dụ : "The old clock chimed unevenly because one of the snails that moved the hammer was bent. " Chiếc đồng hồ cổ kêu không đều vì một trong những ốc nâng dùng để di chuyển búa gõ đã bị cong. part technical machine Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ốc sên. A tortoise or testudo; a movable roof or shed to protect besiegers. Ví dụ : "During the siege, the soldiers constructed snails to shield themselves as they approached the castle walls. " Trong cuộc bao vây, binh lính đã dựng những mái che di động giống như mai rùa để bảo vệ họ khi tiến gần đến tường thành. military weapon Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ốc sên. The pod of the snail clover. Ví dụ : "The farmer harvested the snails to feed his livestock during the dry season. " Người nông dân thu hoạch quả ốc sên để cho gia súc ăn trong mùa khô. plant agriculture organism biology nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bò chậm, đi chậm như sên. To move or travel very slowly. Ví dụ : "The cars were snailing along the motorway during the rush hour." Vào giờ cao điểm, xe cộ bò chậm như sên trên đường cao tốc. action way Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc