Hình nền cho hanepoot
BeDict Logo

hanepoot

/ˈhʌnəpuːt/

Định nghĩa

noun

Xả láng Alexandria.

The muscat blanc d'Alexandrie.

Ví dụ :

Hương thơm ngọt ngào, đậm chất trái cây của những trái nho xả láng Alexandria tràn ngập khu chợ nông sản.