Hình nền cho delectable
BeDict Logo

delectable

/dɪˈlɛktəbəl/

Định nghĩa

noun

Vật ngon, món ngon.

Something that is delectable.

Ví dụ :

Tủ kính trưng bày của tiệm bánh đầy ắp những món ngon, cái nào trông cũng hấp dẫn hơn cái kia.