Hình nền cho hightail
BeDict Logo

hightail

/ˈhaɪ.teɪl/

Định nghĩa

verb

Chuồn, ba chân bốn cẳng, chạy thục mạng.

Ví dụ :

Vừa thấy cô ấy đến là tôi chuồn ngay lập tức.