Hình nền cho retreat
BeDict Logo

retreat

/ɹəˈtɹiːt/ /ɹiːˈtɹiːt/

Định nghĩa

noun

Rút lui, sự rút lui, thoái lui.

Ví dụ :

Sau cuộc cãi vã, bọn trẻ rút lui về phòng của chúng.