

hothoused
Định nghĩa
Từ liên quan
stimulating verb
/ˈstɪmjəˌleɪtɪŋ/ /ˈstɪm.jəˌleɪ.tɪŋ/
Khuyến khích, thúc đẩy.
Bài thuyết trình thú vị của giáo viên đã khuyến khích học sinh đặt nhiều câu hỏi.
development noun
/dɪˈvɛləpmənt/
Phát triển, sự phát triển, tiến triển.
extracurricular noun
/ˌekstrəkəˈrɪkjələr/ /ˌekstrəkəˈrɪkjəlɚ/
Ngoại khóa, hoạt động ngoại khóa.
"Participating in the school's debate club is an extracurricular activity. "
Tham gia câu lạc bộ tranh biện của trường là một hoạt động ngoại khóa.