Hình nền cho engaging
BeDict Logo

engaging

/ɪnˈɡeɪd͡ʒɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tương tác, giao tiếp.

Ví dụ :

Trong giờ nghỉ trưa, các đồng nghiệp đã tương tác và trò chuyện sôi nổi về kế hoạch cuối tuần.
adjective

Hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút.

Ví dụ :

Sắc đẹp là đương nhiên rồi, và một tính cách tươi sáng, lôi cuốn — hoặc ít nhất là khả năng giả tạo một tính cách như vậy — là những điều kiện tiên quyết để tham gia cuộc thi Hoa hậu Thế giới.